non-transparent
/'nɔntræns'peərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không trong suốt: Không cho phép ánh sáng đi qua, không thể nhìn xuyên thấu được.
- Không minh bạch, không rõ ràng: Thiếu sự cởi mở, rõ ràng hoặc dễ hiểu, đặc biệt trong các quy trình, thông tin hoặc giao dịch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bathroom window is made of non-transparent glass for privacy. (Cửa sổ phòng tắm được làm bằng kính không trong suốt để đảm bảo sự riêng tư.)
- The company's financial dealings were criticized for being non-transparent. (Các giao dịch tài chính của công ty bị chỉ trích là không minh bạch.)
- We need to avoid non-transparent decision-making processes. (Chúng ta cần tránh các quy trình ra quyết định không minh bạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong tài chính và quản trị: Chỉ các hoạt động mà thông tin bị che giấu, không công khai đầy đủ.
- Investors are wary of non-transparent fee structures. (Các nhà đầu tư thận trọng với cơ cấu phí không minh bạch.)
Trong ngôn ngữ học hoặc giao tiếp: Chỉ cách diễn đạt khó hiểu, không trực tiếp.
- The legal document was written in a deliberately non-transparent language. (Tài liệu pháp lý được viết bằng một ngôn ngữ cố tình không rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Opacity (n): Tính mờ đục, sự không minh bạch.
- The opacity of the government's policy caused public concern. (Tính không minh bạch trong chính sách của chính phủ đã gây ra mối quan ngại trong công chúng.)
Opaque (adj): Mờ đục, tối nghĩa, khó hiểu.
- The liquid in the bottle was opaque. (Chất lỏng trong chai có màu mờ đục.)
- His explanation was completely opaque to me. (Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn khó hiểu đối với tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Translucent: Mờ (cho ánh sáng đi qua một phần nhưng không nhìn rõ hình ảnh).
- Unclear: Không rõ ràng.
- Murky: Mờ ám, đáng ngờ (thường dùng cho thông tin, động cơ).
Từ trái nghĩa
- Transparent: Trong suốt, minh bạch.
- Clear: Rõ ràng, trong trẻo.
- Lucidity: Sự rõ ràng, minh bạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "non-transparent")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "non-transparent")
tính từ
- không trong suốt