non-unionist
/'nɔn'ju:njənist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người không gia nhập công đoàn (nghiệp đoàn): Một cá nhân làm việc trong một ngành nghề hoặc nơi làm việc có tổ chức công đoàn nhưng chọn không trở thành thành viên của công đoàn đó.
- Người không phải đoàn viên công đoàn (nghiệp đoàn): Một cá nhân không thuộc về bất kỳ tổ chức công đoàn nào, có thể do lựa chọn cá nhân, do quy định của nơi làm việc, hoặc do ngành nghề đó không có tổ chức công đoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory employs both union members and non-unionists. (Nhà máy tuyển dụng cả thành viên công đoàn lẫn những người không gia nhập công đoàn.)
- As a non-unionist, he negotiated his own salary directly with the management. (Là một người không phải đoàn viên công đoàn, anh ấy tự thương lượng lương của mình trực tiếp với ban quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rights of non-unionists": Quyền của người không gia nhập công đoàn. Thuật ngữ này thường được dùng trong các thảo luận về luật lao động, đề cập đến các quyền lợi mà người lao động không phải đoàn viên vẫn được hưởng.
- The new law aims to protect the rights of non-unionists. (Luật mới nhằm bảo vệ quyền lợi của những người không gia nhập công đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-union (tính từ): Không thuộc công đoàn, không liên quan đến công đoàn.
- He works in a non-union shop. (Anh ấy làm việc trong một cửa hàng không có công đoàn.)
- Unionist (danh từ): Đoàn viên công đoàn, người ủng hộ chủ nghĩa công đoàn. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Non-member: Người không phải là thành viên (của công đoàn).
- Independent worker: Người lao động độc lập (trong ngữ cảnh này, nhấn mạnh việc không thuộc tổ chức tập thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "non-unionist" một cách cố định)
danh từ
- người không gia nhập công đoàn (nghiệp đoàn); người không phải đoàn viên công đoàn (nghiệp đoàn)