non-valeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không sinh lợi; tài sản không sinh lợi: Chỉ một thứ gì đó không tạo ra lợi nhuận, giá trị kinh tế hoặc thu nhập.
- Người không giá trị, người vô dụng: (Nghĩa bóng, thường mang tính miệt thị) Chỉ một người bị coi là không có năng lực, không đóng góp được gì hoặc không có phẩm chất đáng giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ce vieil immeuble est considéré comme une non-valeur par l'investisseur. (Tòa nhà cũ này bị nhà đầu tư coi là một tài sản không sinh lợi.)
- Dans son rapport, il a classé ces créances douteuses en non-valeurs. (Trong báo cáo của mình, anh ấy đã xếp các khoản nợ khó đòi này vào loại không có giá trị thu hồi.)
- Il traite ses collègues de non-valeurs, ce qui est très méprisant. (Hắn ta gọi đồng nghiệp của mình là những kẻ vô dụng, điều đó rất khinh miệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực kế toán/tài chính: "Non-valeur" có thể chỉ một khoản nợ hoặc tài sản trên sổ sách được đánh giá là không thể thu hồi hoặc không còn giá trị.
- La société a dû amortir plusieurs non-valeurs cette année. (Công ty đã phải khấu hao nhiều tài sản không giá trị trong năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Sans valeur (cụm tính từ): không có giá trị.
- Un objet sans valeur. (Một vật không có giá trị.)
- Inutile (tính từ): vô dụng.
- Un effort inutile. (Một nỗ lực vô ích.)
Từ đồng nghĩa
- Actif improductif (cụm danh từ): tài sản không sinh lời.
- Bon à rien (danh từ, thông tục): đồ vô dụng.
- Nullité (danh từ giống cái): sự tầm thường, kẻ vô dụng.
Từ trái nghĩa
- Valeur (danh từ giống cái): giá trị; tài sản có giá trị.
- Atout (danh từ giống đực): lợi thế, người/ vật có ích.
- Productif/productive (tính từ): có năng suất, sinh lợi.
danh từ giống cái
- sự không sinh lợi; tài sản không sinh lợi
- Une terre en friche est une non-valeurđất bỏ hoang là một tài sản không sinh lợi
- (kinh tế) tài chính dự thu không đạt
- người không giá trị, người vô dụng