nonagon
Định nghĩa
Danh từ:
- Hình chín cạnh, đa giác chín cạnh: "nonagon" là một hình học phẳng có chín cạnh và chín góc. Đây là một loại đa giác đều hoặc không đều, tùy thuộc vào độ dài các cạnh và số đo các góc.
Ví dụ sử dụng
- (Một hình chín cạnh đều có chín cạnh bằng nhau và chín góc bằng nhau.)
- (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà có mặt bằng hình chín cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonagon" trong hình học: Thường được dùng để chỉ một đa giác có chín cạnh, có thể là lồi hoặc lõm.
- The sum of the interior angles of a nonagon is 1260 degrees. (Tổng các góc trong của một hình chín cạnh là 1260 độ.)
"nonagon" trong kiến trúc và nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo hình dạng độc đáo trong thiết kế.
- The stained glass window was a nonagon, symbolizing nine virtues. (Cửa sổ kính màu có hình chín cạnh, tượng trưng cho chín đức tính.)
Biến thể và từ gần giống
Nonagonal (tính từ): thuộc về hoặc có dạng hình chín cạnh.
- The nonagonal pattern was repeated in the mosaic. (Họa tiết hình chín cạnh được lặp lại trong bức tranh khảm.)
Nonagon (danh từ): không có biến thể khác, nhưng có thể kết hợp với các tiền tố như "regular nonagon" (hình chín cạnh đều) hoặc "irregular nonagon" (hình chín cạnh không đều).
Từ đồng nghĩa
- Hình chín cạnh: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Đa giác chín cạnh: thuật ngữ hình học chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to draw a nonagon": vẽ một hình chín cạnh.
- The student learned how to draw a nonagon using a protractor. (Học sinh đã học cách vẽ một hình chín cạnh bằng thước đo góc.)
Thành ngữ liên quan
- "Nonagon" không có thành ngữ thông dụng, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh toán học như một phần của dãy đa giác.
- A nonagon is between an octagon and a decagon in the sequence. (Hình chín cạnh nằm giữa hình bát giác và hình thập giác trong dãy đa giác.)