nankeen

/næɳ'ki:n/ Cách viết khác : (nankin) /næn'kin/
Học thuật
Thân thiện
nankeen

A tailor measures a length of nankeen fabric on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải trúc bâu Nam Kinh: Một loại vải bông bền, nguồn gốc từ Trung Quốc, thường màu vàng nhạt hoặc nâu vàng tự nhiên do được dệt từ loại bông sợi màu đặc biệt.
    • Màu vàng nhạt: Chỉ màu sắc đặc trưng của loại vải này, một màu vàng kem hoặc nâu vàng nhạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The merchant imported a bolt of fine nankeen. (Nhà buôn nhập khẩu một cuộn vải trúc bâu Nam Kinh chất lượng cao.)
    • His trousers were made of sturdy nankeen. (Quần của anh ấy được may từ loại vải trúc bâu Nam Kinh chắc chắn.)
    • The walls were painted a soft nankeen. (Các bức tường được sơn một màu vàng nhạt dịu mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nankeens" (số nhiều): Thường dùng để chỉ chiếc quần được may từ loại vải này.
    • The gentleman wore a pair of white nankeens. (Người đàn ông lịch sự mặc một chiếc quần trắng bằng vải Nam Kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nankin: Cách viết biến thể khác của "nankeen".
Từ đồng nghĩa
  • Khaki cotton: Vải kaki cotton (chỉ tính chất bền màu sắc tương tự, không hoàn toàn đồng nghĩa về nguồn gốc).
  • Buff-colored cloth: Vải màu vàng da .
nankeen

A tailor measures a length of nankeen fabric on a wooden table.

danh từ
  1. vải trúc bâu Nam kinh
  2. (số nhiều) quần trúc bâu Nam kinh
  3. màu vàng nhạt