nonalignment

nonalignment

A group of countries maintains a policy of nonalignment during an international summit.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự không liên kết, chính sách không liên kết: "nonalignment" chỉ trạng thái hoặc chính sách của một quốc gia hoặc nhóm người không tham gia vào bất kỳ khối liên minh, hiệp ước hoặc liên kết chính trị - quân sự nào với các nước khác. Khái niệm này thường được dùng trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, khi các nước thuộc Phong trào Không liên kết từ chối đứng về phía Mỹ hoặc Liên .

dụ sử dụng
  • (Ấn Độ đã áp dụng chính sách không liên kết trong Chiến tranh Lạnh.)
  • (Sự không liên kết của quốc gia đó cho phép nước này duy trì quan hệ ngoại giao với cả hai siêu cường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "policy of nonalignment": chính sách không liên kết.

    • The policy of nonalignment was a key feature of Yugoslavia's foreign affairs. (Chính sách không liên kết một đặc điểm chính trong đối ngoại của Nam .)
  • "nonalignment movement": phong trào không liên kết (thường viết hoa, chỉ tổ chức quốc tế).

    • The Nonalignment Movement was founded in 1961 in Belgrade. (Phong trào Không liên kết được thành lập năm 1961 tại Belgrade.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-aligned (tính từ): không liên kết.

    • The non-aligned nations met to discuss global issues. (Các quốc gia không liên kết đã họp mặt để thảo luận các vấn đề toàn cầu.)
  • Alignment (danh từ): sự liên kết (trái nghĩa với nonalignment).

    • The country's alignment with the Western bloc caused tensions. (Sự liên kết của quốc gia đó với khối phương Tây đã gây ra căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Neutrality: tính trung lập (nhấn mạnh việc không đứng về phe nào trong xung đột).

    • Switzerland's neutrality is similar to nonalignment in practice. (Tính trung lập của Thụy tương tự như không liên kết trong thực tế.)
  • Independence: độc lập (ám chỉ tự do hành động không bị ràng buộc bởi liên minh).

    • The nation's independence was preserved through nonalignment. (Nền độc lập của quốc gia được bảo tồn thông qua chính sách không liên kết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp; thay vào đó, dùng các động từ như "adopt nonalignment" (áp dụng không liên kết) hoặc "pursue nonalignment" (theo đuổi không liên kết).

Thành ngữ liên quan
  • "To steer a middle course": đi theo con đường trung dung (ám chỉ chính sách không liên kết).
    • By steering a middle course, the country avoided being drawn into the conflict. (Bằng cách đi theo con đường trung dung, quốc gia đó đã tránh bị lôi kéo vào xung đột.)

Từ gần giống

Từ chứa "nonalignment"