nonante

Học thuật
Thân thiện
nonante

Le professeur écrit le nombre nonante au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chín mươi: Một từ chỉ số lượng, tương đương với 9 lần 10. Đâymột từ địa phương, được sử dụng chủ yếuBỉ Thụy để thay thế cho từ "quatre-vingt-dix" trong tiếng Pháp chuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a nonante ans. (Ông ấy chín mươi tuổi.)
    • Le prix est de nonante euros. (Giáchín mươi euro.)
    • Nous avons reçu nonante réponses. (Chúng tôi đã nhận được chín mươi câu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonante et un": chín mươi mốt (91). Đâycách đếm tiếp theo, tương tự như "soixante et onze" (71) trong tiếng Pháp chuẩn.
    • Page nonante et un. (Trang chín mươi mốt.)
  • "nonante-deux, nonante-trois...": chín mươi hai, chín mươi ba... Cách hình thành số từ 92 đến 99 theo hệ thống của Bỉ/Thụy , đơn giản hơn so với "quatre-vingt-douze" (92) trong tiếng Pháp chuẩn.
Biến thể từ gần giống
  • Septante (tính từ): bảy mươi (70). Từ địa phương tương tự được dùngBỉ Thụy , thay cho "soixante-dix".
  • Octante/Huitante (tính từ): tám mươi (80). "Huitante" được dùngmột số vùng của Thụy (như Vaud, Valais, Fribourg), thay cho "quatre-vingts". "Octante" là một dạng .
  • Quatre-vingt-dix (tính từ): chín mươi (90). Từ chỉ số 90 trong tiếng Pháp chuẩn (được dùngPháp, Canada, v.v.).
Từ đồng nghĩa
  • Quatre-vingt-dix: chín mươi (từ đồng nghĩa về mặt ý nghĩa số học, nhưngtừ vựng chuẩn của tiếng Pháp, không phải từ địa phương).
nonante

Le professeur écrit le nombre nonante au tableau.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) chín mươi (Bỉ, Thụy )