nonary

/'nounəri/
Học thuật
Thân thiện
nonary

A mathematician writes a nonary number on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lấy số 9 (hệ thống đếm): Thuộc về hoặc liên quan đến hệ thống số học sử dụng số 9, tương tự như hệ thập phân ( số 10) nhưng chỉ sử dụng các chữ số từ 0 đến 8.
  2. Danh từ:

    • Nhóm 9: Một tập hợp hoặc một nhóm gồm chín phần tử, đơn vị hoặc thành viên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The nonary numeral system is less common than the decimal system. (Hệ đếm số 9 ít phổ biến hơn hệ thập phân.)
    • He explained the concept of a nonary scale. (Anh ấy giải thích khái niệm về thang đo số 9.)
  • Danh từ:

    • The data was organized into a nonary for analysis. (Dữ liệu được tổ chức thành một nhóm 9 để phân tích.)
    • In some classification systems, items are sorted into nonaries. (Trong một số hệ thống phân loại, các mục được sắp xếp thành các nhóm 9.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonary notation": Ký hiệu số 9, cách biểu diễn số bằng hệ đếm số 9.

    • Converting a number to nonary notation requires division by 9. (Chuyển đổi một số sang ký hiệu số 9 đòi hỏi phép chia cho 9.)
  • "Nonary grouping": Sự phân nhóm thành 9.

    • The nonary grouping of the samples made the experiment more systematic. (Việc phân nhóm 9 các mẫu vật làm thí nghiệm hệ thống hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonagenary (adj): Thuộc về số 90 hoặc tuổi 90. (Lưu ý: Từ này khác nghĩa, liên quan đến số 90 chứ không phải 9).
  • Novenary (adj): Cũng có nghĩa thuộc về số chín hoặc nhóm chín, một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Base-nine (adj): số 9 (dùng cho tính từ).
  • Enneadic (adj): Thuộc về số chín hoặc nhóm chín.
  • Group of nine (n): Nhóm chín (dùng cho danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "nonary" một danh từ/tính từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "nonary" một thuật ngữ kỹ thuật, không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

nonary

A mathematician writes a nonary number on the chalkboard.

tính từ
  1. lấy số 9 (hệ thống đếm)
danh từ
  1. nhóm 9