nonattendance

Định nghĩa

Danh từ: Sự vắng mặt, sự không tham dự (một sự kiện, buổi học, cuộc họp, v.v.).

dụ sử dụng
  • (Sự vắng mặt tại cuộc họp đã được thư ký ghi nhận.)
  • (Nhà trường đã gửi thư cảnh báo về việc vắng mặt thường xuyên của cậu ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be excused for nonattendance": được miễn trừ sự vắng mặt.
    • Students with a doctor's note will be excused for nonattendance. (Học sinh giấy của bác sĩ sẽ được miễn trừ sự vắng mặt.)
  • "to report nonattendance": báo cáo sự vắng mặt.
    • Parents must report nonattendance to the school office before 8 AM. (Phụ huynh phải báo cáo sự vắng mặt cho văn phòng trường trước 8 giờ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonattending (tính từ): không tham dự.
    • Nonattending members will lose their voting rights. (Các thành viên không tham dự sẽ mất quyền bỏ phiếu.)
  • Attendance (danh từ): sự tham dự (trái nghĩa với nonattendance).
    • Regular attendance is required for this course. (Việc tham dự thường xuyên bắt buộc cho khóa học này.)
Từ đồng nghĩa
  • Absence: sự vắng mặt.
    • Her absence was unexplained. (Sự vắng mặt của ấy không được giải thích.)
  • Nonappearance: sự không xuất hiện (thường dùng trong bối cảnh pháp ).
    • The defendant's nonappearance led to a delay in the trial. (Sự không xuất hiện của bị cáo đã dẫn đến việc trì hoãn phiên tòa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To miss out: bỏ lỡ (không tham dự).
    • If you skip the class, you'll miss out on important information. (Nếu bạn trốn học, bạn sẽ bỏ lỡ thông tin quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be conspicuous by one's absence: nổi bật vắng mặt (thường mang nghĩa mỉa mai).
    • The CEO was conspicuous by his nonattendance at the annual meeting. (Giám đốc điều hành nổi bật vắng mặt tại cuộc họp thường niên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nonattendance"

nonattendance
The student's nonattendance was noted on the class register.