nonbeing
Danh từ: - Trạng thái không tồn tại: "nonbeing" chỉ trạng thái không hiện hữu, không có thực tại, trái ngược với sự tồn tại (being). Thuật ngữ này thường được dùng trong triết học hoặc thần học để thảo luận về bản chất của hư vô hoặc sự vắng mặt của thực thể. - Sự không có mặt hoặc không hiện hữu: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "nonbeing" có thể ám chỉ bất kỳ điều gì không tồn tại trong thực tế hoặc không có sự sống.
- (Khái niệm về trạng thái không tồn tại là trọng tâm trong triết học hiện sinh.)
- (Trong tư tưởng Phật giáo, trạng thái không tồn tại không đơn giản là hư vô mà là một trạng thái vượt qua sự tồn tại nhị nguyên.)
"the nonbeing of God": sự không tồn tại của Chúa (thường dùng trong các cuộc tranh luận thần học).
- Atheists argue for the nonbeing of God, while theists affirm His being. (Những người vô thần tranh luận về sự không tồn tại của Chúa, trong khi những người hữu thần khẳng định sự hiện hữu của Ngài.)
"nonbeing as a philosophical category": trạng thái không tồn tại như một phạm trù triết học.
- Heidegger explored nonbeing as a fundamental aspect of human existence. (Heidegger đã khám phá trạng thái không tồn tại như một khía cạnh cơ bản của sự tồn tại con người.)
Non-existence (danh từ): sự không tồn tại, đồng nghĩa chặt chẽ với "nonbeing".
- The non-existence of unicorns is widely accepted. (Sự không tồn tại của kỳ lân được chấp nhận rộng rãi.)
Nothingness (danh từ): hư vô, trạng thái không có gì.
- The void represents absolute nothingness. (Khoảng không tượng trưng cho hư vô tuyệt đối.)
- Void: khoảng không, sự trống rỗng.
- Absence: sự vắng mặt, thiếu vắng.
- Nullity: sự vô hiệu, trạng thái không có giá trị hoặc tồn tại.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonbeing" do đây là danh từ trừu tượng.
- "To come from nonbeing": xuất phát từ hư vô (thường dùng trong các cuộc thảo luận về nguồn gốc vũ trụ).
- According to some cosmologies, the universe came from nonbeing. (Theo một số vũ trụ học, vũ trụ xuất phát từ hư vô.)