nonbeliever
Định nghĩa
Danh từ: Người không tin, người hoài nghi, đặc biệt là người không tin vào thần thánh hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Người không tin đã từ chối tham dự buổi lễ tôn giáo.)
- (Trong một cộng đồng tín đồ, một người không tin thường cảm thấy bị cô lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a nonbeliever in something": người không tin vào điều gì đó.
- She is a nonbeliever in the efficacy of traditional medicine. (Cô ấy là người không tin vào hiệu quả của y học cổ truyền.)
"to be a nonbeliever": là một người không tin.
- He has been a nonbeliever since his teenage years. (Anh ấy đã là một người không tin từ khi còn ở tuổi thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
Nonbelief (danh từ): sự không tin, sự hoài nghi.
- His nonbelief was a source of conflict with his family. (Sự không tin của anh ấy là nguồn gốc của xung đột với gia đình.)
Unbeliever (danh từ): người không tin, từ đồng nghĩa với nonbeliever.
- The preacher tried to convert the unbelievers. (Nhà thuyết giáo đã cố gắng cải đạo những người không tin.)
Từ đồng nghĩa
- Skeptic: người hoài nghi (thường mang tính trung lập hơn).
- Atheist: người vô thần (cụ thể là không tin vào Chúa hoặc thần thánh).
- Agnostic: người bất khả tri (cho rằng không thể biết chắc về sự tồn tại của thần thánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonbeliever".
Thành ngữ liên quan
- "Doubting Thomas": người hay hoài nghi, không dễ tin (bắt nguồn từ câu chuyện trong Kinh Thánh về Tôma).
- He's a real doubting Thomas; he won't believe anything until he sees proof. (Anh ấy đúng là một người hoài nghi; anh ấy sẽ không tin bất cứ điều gì cho đến khi thấy bằng chứng.)