nonce word

nonce word

A poet invents a nonce word for a single poem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ đơn lẻ, từ nhất thời: "nonce word" một từ được tạo ra sử dụng cho một dịp đặc biệt duy nhất, thường không được công nhận từ vựng chính thức của ngôn ngữ. mang ý nghĩa đặc biệt trong ngữ cảnh cụ thể hiếm khi xuất hiện lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The author invented a nonce word to describe the character's unique emotion. (Tác giả đã phát minh ra một từ đơn lẻ để miêu tả cảm xúc độc đáo của nhân vật.)
    • In poetry, a nonce word can create a striking effect. (Trong thơ ca, một từ nhất thời có thể tạo ra hiệu ứng nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to coin a nonce word": tạo ra một từ nhất thời.

    • Lewis Carroll coined the nonce word "chortle" in his poem "Jabberwocky". (Lewis Carroll đã tạo ra từ nhất thời "chortle" trong bài thơ "Jabberwocky" của ông.)
  • "nonce word formation": quá trình tạo từ nhất thời.

    • Nonce word formation is common in playful or experimental writing. (Quá trình tạo từ nhất thời phổ biến trong văn viết vui nhộn hoặc thử nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonce (adj): chỉ một lần, tạm thời.

    • This is a nonce usage of the word. (Đây cách sử dụng tạm thời của từ này.)
  • Occasionalism (n): chủ nghĩa ngẫu nhiên, thuật ngữ chỉ từ được tạo ra cho một dịp cụ thể (tương tự nonce word).

Từ đồng nghĩa
  • Neologism: từ mới (thường được dùng rộng rãi hơn, không chỉ một lần).
  • Coinage: sự phát minh từ mới.
  • Ad hoc word: từ tạm thời cho mục đích cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make up a word: bịa ra một từ.

    • She made up a nonce word to confuse her friends. ( ấy bịa ra một từ nhất thời để làm bạnbối rối.)
  • Use as a nonce: sử dụng như một từ nhất thời.

    • The writer used the term as a nonce in that sentence. (Nhà văn đã sử dụng thuật ngữ đó như một từ nhất thời trong câu ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A one-off word: một từ chỉ dùng một lần.

    • That term is a one-off word, not meant to be repeated. (Thuật ngữ đó một từ chỉ dùng một lần, không ý định lặp lại.)
  • In the moment: trong khoảnh khắc (ám chỉ việc tạo từ tức thời).

    • He created a nonce word in the moment to express his surprise. (Anh ấy đã tạo ra một từ nhất thời trong khoảnh khắc để bày tỏ sự ngạc nhiên.)

Từ chứa "nonce word"