nonce-word
/nɔnswə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ đặt ra để dùng trong trường hợp này: Một từ mới được sáng tạo hoặc sử dụng cho một mục đích, ngữ cảnh hoặc tác phẩm cụ thể, thường không có ý định trở thành một từ vựng phổ biến và lâu dài trong ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet coined a 'nonce-word' to capture a feeling that no existing word could describe. (Nhà thơ đã đặt ra một 'từ đặt ra để dùng trong trường hợp này' để nắm bắt một cảm xúc mà không từ ngữ nào hiện có có thể diễn tả.)
- In his novel, the author used the 'nonce-word' "glimmerdark" to describe the twilight in the forest. (Trong tiểu thuyết của mình, tác giả đã sử dụng 'từ đặt ra để dùng trong trường hợp này' "glimmerdark" để miêu tả hoàng hôn trong khu rừng.)
- Many 'nonce-words' are created for humorous effect in casual conversation. (Nhiều 'từ đặt ra để dùng trong trường hợp này' được tạo ra để gây hiệu ứng hài hước trong các cuộc trò chuyện thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng trong phân tích ngôn ngữ học để chỉ những từ được tạo ra một lần, không nhằm mục đích gia nhập vốn từ vựng chung.
- Linguists study 'nonce-words' to understand the creative processes of word formation. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu 'từ đặt ra để dùng trong trường hợp này' để hiểu các quá trình sáng tạo trong việc hình thành từ.)
Phân biệt với từ mới (neologism): Một 'nonce-word' thường chỉ tồn tại trong ngữ cảnh rất hẹp, trong khi một từ mới (neologism) có khả năng được chấp nhận và sử dụng rộng rãi hơn.
- Unlike a lasting neologism, a 'nonce-word' is often forgotten after its immediate use. (Không giống như một từ mới có tính bền vững, một 'từ đặt ra để dùng trong trường hợp này' thường bị lãng quên sau lần sử dụng trực tiếp của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonce formation (n): Cấu tạo từ cho một dịp cụ thể. (Cụm từ mô tả rộng hơn về hiện tượng tạo từ tạm thời.)
- Hapax legomenon (n): Từ chỉ xuất hiện một lần trong một văn bản hoặc kho ngữ liệu cụ thể. (Đây là một khái niệm chuyên ngành hơn, thường dùng trong phân tích văn bản.)
Từ đồng nghĩa
- Occasionalism: Chủ nghĩa tạo từ tùy dịp (một thuật ngữ ít phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
- One-off word: Từ dùng một lần (cách diễn đạt thông tục, không mang tính học thuật).
Thành ngữ liên quan
- A word for the occasion: Một từ cho dịp này. (Cụm từ diễn đạt ý tương tự một cách không chính thức.)
- He invented a word for the occasion to make his speech more memorable. (Anh ta đã phát minh ra một từ cho dịp này để làm bài phát biểu của mình đáng nhớ hơn.)
danh từ
- từ đặt ra để dùng trong trường hợp này