nonchalamment

Học thuật
Thân thiện
nonchalamment

Il marche nonchalamment dans le parc.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách uể oải, lơ đãng: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự thiếu nhiệt tình, năng lượng hoặc sự quan tâm, thường thể hiện sự thờ ơ hoặc không vội vàng.
    • Một cách thản nhiên, bình thản: Diễn tả một thái độ điềm tĩnh, không lo lắng hay xúc động trước một sự việc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu nonchalamment à ma question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi một cách uể oải.)
    • Elle a jeté un regard nonchalamment par la fenêtre. ( ấy lơ đãng liếc nhìn ra cửa sổ.)
    • Il a accepté la nouvelle nonchalamment, sans montrer d'émotion. (Anh ấy chấp nhận tin đó một cách thản nhiên, không biểu lộ cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir nonchalamment": Hành động một cách uể oải, thiếu nhiệt tình.
    • Il agit nonchalamment dans son travail, ce qui inquiète son patron. (Anh ta hành động một cách uể oải trong công việc, điều này khiến ông chủ lo lắng.)
  • "Parler nonchalamment de quelque chose": Nói về điều đó một cách thờ ơ, xem nhẹ.
    • Il parle nonchalamment des dangers, comme s'ils n'existaient pas. (Anh ta nói một cách thờ ơ về những mối nguy hiểm, như thể chúng không tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonchalant (tính từ): uể oải, lơ đãng, thờ ơ.
    • un air nonchalant (một vẻ mặt lơ đãng)
  • Nonchalance (danh từ): sự uể oải, sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
    • Il a répondu avec nonchalance. (Anh ấy đã trả lời với vẻ thờ ơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonchalant (tính từ): Lãnh đạm, thờ ơ, hờ hững.
  • Avec indifférence: Một cách thờ ơ, dửng dưng.
  • Avec nonchalance: Một cách uể oải (cụm danh từ tương đương).
  • Mollement: Một cách ì ạch, thiếu sức sống (nhấn mạnh sự yếu ớt).
Từ trái nghĩa
  • Énergiquement: Một cách mạnh mẽ, hăng hái.
  • Avec empressement: Một cách sốt sắng, nhiệt tình.
  • Vivement: Một cách nhanh nhẹn, sôi nổi.
nonchalamment

Il marche nonchalamment dans le parc.

phó từ
  1. uể oải