noncompliance
Định nghĩa
Danh từ: - Sự không tuân thủ, sự không phục tùng: "noncompliance" chỉ hành động hoặc tình trạng không làm theo một quy tắc, mệnh lệnh, luật lệ hoặc yêu cầu nào đó. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức như luật pháp, y tế, quân sự hoặc quản lý.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã bị phạt vì không tuân thủ các quy định an toàn.)
- (Việc bệnh nhân không tuân thủ dùng thuốc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in noncompliance with": trong tình trạng không tuân thủ với (một quy định, luật lệ).
- The building was found to be in noncompliance with fire codes. (Tòa nhà được phát hiện là không tuân thủ các quy định về phòng cháy chữa cháy.)
- "noncompliance notice": thông báo về việc không tuân thủ (thường được cấp bởi cơ quan quản lý).
- The landlord received a noncompliance notice from the city council. (Chủ nhà đã nhận được thông báo về việc không tuân thủ từ hội đồng thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Noncompliant (tính từ): không tuân thủ, không phục tùng.
- The noncompliant student was sent to the principal's office. (Học sinh không tuân thủ đã bị đưa đến văn phòng hiệu trưởng.)
- Compliance (danh từ): sự tuân thủ, sự phục tùng (trái nghĩa của "noncompliance").
- The factory ensured full compliance with environmental laws. (Nhà máy đảm bảo tuân thủ đầy đủ các luật về môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Disobedience: sự không vâng lời, sự bất tuân.
- His disobedience led to his dismissal. (Sự bất tuân của anh ta đã dẫn đến việc bị sa thải.)
- Defiance: sự thách thức, sự chống đối.
- The protest was an act of defiance against the new law. (Cuộc biểu tình là một hành động thách thức luật mới.)
- Violation: sự vi phạm.
- The driver was fined for a traffic violation. (Người lái xe đã bị phạt vì vi phạm giao thông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "noncompliance", nhưng có thể kết hợp với động từ "be" hoặc "result in".)
- Noncompliance may result in legal action. (Việc không tuân thủ có thể dẫn đến hành động pháp lý.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "noncompliance". Tuy nhiên, có thể dùng trong cụm "act of noncompliance" như một hành động không tuân thủ.)
- The strike was seen as an act of noncompliance with the new contract. (Cuộc đình công được xem là một hành động không tuân thủ hợp đồng mới.)