nonconductor

nonconductor

An electrician wears gloves made of a nonconductor while working on a wire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất không dẫn điện, chất cách điện: "nonconductor" chỉ một vật liệu khả năng dẫn điện hoặc dẫn nhiệt rất kém, gần như bằng không. Các chất như thủy tinh, sứ, cao su hoặc nhựa những dụ điển hình của "nonconductor".
dụ sử dụng
  • (Thủy tinh một chất không dẫn điện tốt.)
  • (Cao su thường được dùng làm chất không dẫn điện trong dây điện để ngăn ngừa điện giật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a nonconductor": hoạt động như một chất không dẫn.

    • The plastic coating acts as a nonconductor, protecting the user from electric current. (Lớp phủ nhựa hoạt động như một chất không dẫn, bảo vệ người dùng khỏi dòng điện.)
  • "thermal nonconductor": chất không dẫn nhiệt.

    • Wood is a thermal nonconductor, which is why it is used for handles of cooking pots. (Gỗ chất không dẫn nhiệt, đó lý do được dùng làm tay cầm nồi nấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonconducting (adj): không dẫn điện, không dẫn nhiệt.
    • The nonconducting material prevents any electrical leakage. (Vật liệu không dẫn điện ngăn chặn mọi sự rỉ điện.)
  • Nonconductivity (n): tính không dẫn điện.
    • The nonconductivity of porcelain makes it ideal for insulators. (Tính không dẫn điện của sứ khiến trở nên lý tưởng cho các chất cách điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Insulator: chất cách điện (thường dùng phổ biến hơn trong kỹ thuật).
    • Ceramic is an excellent insulator. (Gốm sứ một chất cách điện tuyệt vời.)
  • Dielectric: chất điện môi (thuật ngữ chuyên ngành vật ).
    • Air is a natural dielectric. (Không khí một chất điện môi tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nonconductor" do đây danh từ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng động từ như "act as" hoặc "serve as" với danh từ này:
    • This material serves as a nonconductor. (Vật liệu này đóng vai trò như một chất không dẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonconductor" do tính chất kỹ thuật của từ này.