nonesuch
Định nghĩa
Danh từ: - Kiểu mẫu hoàn hảo, người hoặc vật tuyệt vời nhất: "nonesuch" chỉ một người hoặc vật được coi là mẫu mực, xuất sắc đến mức không có ai hoặc gì sánh bằng. Từ này thường mang tính trang trọng hoặc cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy được coi là kiểu mẫu hoàn hảo của sự thanh lịch và duyên dáng.)
- (Bức tranh này là một tác phẩm tuyệt vời nhất trong số các tác phẩm nghệ thuật hiện đại.)
- (Ông ấy là một người xuất sắc vô song trong lĩnh vực âm nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a nonesuch of [something]": một kiểu mẫu hoàn hảo của điều gì đó.
- The ancient temple is a nonesuch of architectural perfection. (Ngôi đền cổ là một kiểu mẫu hoàn hảo của sự hoàn mỹ kiến trúc.)
- "to be the nonesuch": là người hoặc vật không ai sánh bằng.
- In her generation, she was the nonesuch of intellectual brilliance. (Trong thế hệ của mình, bà ấy là người có trí tuệ xuất sắc vô song.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonsuch (danh từ): biến thể chính tả hiếm gặp của "nonesuch", mang cùng nghĩa.
- The garden was a nonsuch of natural beauty. (Khu vườn là một kiểu mẫu hoàn hảo của vẻ đẹp tự nhiên.)
- Unmatched (tính từ): không ai sánh bằng, vô song (gần nghĩa nhưng là tính từ).
- Her talent is unmatched in the industry. (Tài năng của cô ấy là vô song trong ngành.)
Từ đồng nghĩa
- Paragon: kiểu mẫu hoàn hảo, người hoặc vật tiêu biểu.
- He was a paragon of virtue. (Ông ấy là một kiểu mẫu của đức hạnh.)
- Ideal: lý tưởng, hình mẫu hoàn hảo.
- She is the ideal of a modern leader. (Cô ấy là hình mẫu lý tưởng của một nhà lãnh đạo hiện đại.)
- Nonpareil: người hoặc vật vô song, tuyệt vời nhất.
- This wine is a nonpareil of its kind. (Loại rượu này là vô song trong dòng của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "A nonesuch among [something]": một người hoặc vật vượt trội so với phần còn lại.
- She was a nonesuch among her peers in academic achievement. (Cô ấy là người vượt trội so với các bạn đồng trang lứa về thành tích học tập.)