nonsuch

/'nʌnsʌtʃ/ Cách viết khác : (nonsesuch) /'nʌnsʌtʃ/
danh từ
  1. người một không hai, người không ai sánh kịp; vật một không hai; vật không sánh kịp
  2. (thực vật học) cây linh lăng hoa bia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nonsuch
A true nonsuch of a rose blooms in the garden.