nonsuch

/'nʌnsʌtʃ/ Cách viết khác : (nonsesuch) /'nʌnsʌtʃ/
Học thuật
Thân thiện
nonsuch

A true nonsuch of a rose blooms in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người một không hai, người không ai sánh kịp: Dùng để chỉ một người xuất chúng, hoàn hảo đến mức không thể tìm thấy người thứ hai tương tự.
    • Vật một không hai, vật không sánh kịp: Dùng để chỉ một vật thể hoặc thứ đó độc đáo vượt trội, không đối thủ cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In her field, she is considered a nonsuch. (Trong lĩnh vực của mình, ấy được coi một người một không hai.)
    • The museum claims to possess a nonsuch of ancient craftsmanship. (Bảo tàng tuyên bố sở hữu một kiệt tác thủ công cổ đại không sánh kịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a nonsuch of...": một kiểu mẫu xuất sắc của một hạng mục cụ thể.
    • He built a nonsuch of a sailing ship. (Ông ấy đã đóng một con tàu buồm xuất chúng không ai kịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonesuch (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "nonsuch".
  • Paragon (danh từ): Mẫu mực, hình mẫu hoàn hảo (từ đồng nghĩa gần).
  • Nonpareil (danh từ): Người hoặc vật vô song, không đối thủ (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Paragon: mẫu mực, hình mẫu lý tưởng.
  • Nonpareil: người/vật vô song.
  • Apotheosis: hình mẫu lý tưởng nhất, đỉnh cao.
  • Ideal: hình mẫu lý tưởng.
Lưu ý
  • "Nonsuch" một từ cổ, ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương hoặc để nhấn mạnh sự xuất chắc đặc biệt.
  • Từ này không dạng động từ, tính từ hay các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.
  • Trong thực vật học, "nonsuch" có thể chỉ một loại cây (như cây linh lăng), nhưng nghĩa này rất chuyên ngành ít phổ biến hơn nghĩa chính.
nonsuch

A true nonsuch of a rose blooms in the garden.

danh từ
  1. người một không hai, người không ai sánh kịp; vật một không hai; vật không sánh kịp
  2. (thực vật học) cây linh lăng hoa bia