noninterference

noninterference

A country's policy of noninterference allows it to focus on its own internal development.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chính sách không can thiệp: "noninterference" chỉ chính sách đối ngoại của một quốc gia khi không tham gia hoặc can dự vào các tranh chấp, xung đột của các nước khác.
- Sự không can thiệp: Dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, chỉ hành động hoặc thái độ không xen vào công việc, vấn đề của người khác hoặc của một tổ chức, quốc gia khác.

dụ sử dụng
  • (Chính sách đối ngoại của quốc gia này dựa trên nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác.)
  • (Sự không can thiệp thường được coi một cách để duy trì quan hệ quốc tế hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Policy of noninterference": chính sách không can thiệp.
    • Many small nations advocate for a policy of noninterference to protect their sovereignty. (Nhiều quốc gia nhỏ ủng hộ chính sách không can thiệp để bảo vệ chủ quyền của họ.)
  • "Principle of noninterference": nguyên tắc không can thiệp.
    • The principle of noninterference is a cornerstone of the United Nations Charter. (Nguyên tắc không can thiệp nền tảng của Hiến chương Liên Hợp Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Noninterventionist (adj/tính từ hoặc danh từ): người theo chủ nghĩa không can thiệp; liên quan đến chính sách không can thiệp.
    • The noninterventionist stance of the government was praised by human rights groups. (Lập trường không can thiệp của chính phủ đã được các nhóm nhân quyền ca ngợi.)
  • Interference (danh từ): sự can thiệp (trái nghĩa với noninterference).
    • Interference in other countries' elections is condemned internationally. (Sự can thiệp vào bầu cử của các nước khác bị lên án trên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonintervention: không can thiệp (thường dùng trong chính trị, quân sự).
  • Hands-off policy: chính sách không can thiệp (thân mật hơn, thường dùng trong quản lý).
  • Laisser-faire: chính sách tự do, không can thiệp (thường dùng trong kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay out of: không tham gia, tránh xa (một vấn đề).
    • The government decided to stay out of the conflict, adhering to a policy of noninterference. (Chính phủ quyết định không tham gia vào cuộc xung đột, tuân thủ chính sách không can thiệp.)
  • Keep out of: không để ai đó hoặc cái đó liên quan.
    • They tried to keep the country out of foreign disputes, reflecting a strong tradition of noninterference. (Họ cố gắng giữ quốc gia tránh xa các tranh chấp nước ngoài, phản ánh truyền thống không can thiệp mạnh mẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • Let sleeping dogs lie: đừng gây rối, đừng can thiệp vào việc đang yên ổn.
    • In diplomacy, sometimes it's best to let sleeping dogs lie, following the principle of noninterference. (Trong ngoại giao, đôi khi tốt nhất là đừng gây rối, tuân theo nguyên tắc không can thiệp.)

Từ chứa "noninterference"