nonobservance

nonobservance

The company's nonobservance of safety regulations led to a fine.

Định nghĩa

Danh từ: Sự không tuân thủ, sự không làm theo (một quy tắc, luật lệ, phong tục hoặc thông lệ).

dụ sử dụng
  • (Công ty đã bị phạt không tuân thủ các quy định an toàn.)
  • (Việc anh ấy không làm theo phong tục đã xúc phạm cộng đồng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonobservance of the law": sự không tuân thủ pháp luật.
    • Nonobservance of the law can lead to serious consequences. (Sự không tuân thủ pháp luật có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
  • "Nonobservance of a contract": sự vi phạm hợp đồng.
    • The nonobservance of the contract terms resulted in a lawsuit. (Việc không tuân thủ các điều khoản hợp đồng đã dẫn đến một vụ kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonobservant (tính từ): không tuân thủ, không chú ý đến quy tắc.
    • He is nonobservant of the dress code. (Anh ấy không tuân thủ quy định về trang phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Disregard: sự coi thường, không để ý.
  • Violation: sự vi phạm.
  • Neglect: sự , bỏ bê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nonobservance".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nonobservance".)