nonsesuch

/'nʌnsʌtʃ/ Cách viết khác : (nonsesuch) /'nʌnsʌtʃ/
Học thuật
Thân thiện
nonsesuch

A true nonsesuch in her field, she received the lifetime achievement award.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người một không hai, người không ai sánh kịp: Dùng để chỉ một người xuất chúng, vượt trội hơn hẳn mọi người khác, đến mức không thể tìm thấy người thứ hai tương tự.
    • Vật một không hai, vật không sánh kịp: Dùng để chỉ một vật thể, sự vật hoặc hiện tượng đặc biệt, hoàn hảo hoặc độc đáo đến mức không cái nào khác có thể so sánh được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • As a leader, she was considered a nonsesuch in her field. ( một nhà lãnh đạo, ấy được coi một người một không hai trong lĩnh vực của mình.)
    • The antique vase was a true nonsesuch, with no other piece like it in the world. (Chiếc bình cổ đó thực sự một vật một không hai, không món nào khác giống như trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hailed as a nonsesuch": được ca ngợi một người/vật vô song.

    • The artist was hailed as a nonsesuch for his unique style. (Nghệ sĩ đó được ca ngợi một người vô song nhờ phong cách độc đáo của mình.)
  • "a nonsesuch of its kind": một thứ độc nhấtnhị trong loại của .

    • This manuscript is a nonsesuch of its kind, surviving from the 10th century. (Bản thảo này một thứ độc nhấtnhị trong loại của , còn sót lại từ thế kỷ thứ 10.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonesuch (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của cùng một từ, với nghĩa giống hệt.
  • Paragon (n): Mẫu mực hoàn hảo, chuẩn mực.
  • Apotheosis (n): Hình mẫu lý tưởng nhất, đỉnh cao.
Từ đồng nghĩa
  • Nonpareil: Không ai/ cái sánh bằng.
  • Unrivaled: Không đối thủ, vô địch.
  • Peerless: Không ai ngang hàng, vô song.
  • Incomparable: Không thể so sánh được.
Lưu ý
  • Từ này thường được viết "nonesuch". Cách viết "nonsesuch" ít phổ biến hơn nhưng vẫn được chấp nhận.
  • Đây một từ tính trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc để nhấn mạnh sự xuất sắc đặc biệt.
nonsesuch

A true nonsesuch in her field, she received the lifetime achievement award.

danh từ
  1. người một không hai, người không ai sánh kịp; vật một không hai; vật không sánh kịp
  2. (thực vật học) cây linh lăng hoa bia