nonsteroid
Định nghĩa
Danh từ: Hợp chất hữu cơ không chứa steroid.
Ví dụ sử dụng
- (Aspirin là một nonsteroid phổ biến được dùng để giảm đau.)
- (Nhiều nonsteroid có nguồn gốc từ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nonsteroid anti-inflammatory drugs (NSAIDs): Thuốc chống viêm không steroid, một nhóm thuốc phổ biến như ibuprofen.
- Ibuprofen is classified as a nonsteroid anti-inflammatory drug. (Ibuprofen được phân loại là thuốc chống viêm không steroid.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonsteroidal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nonsteroid.
- Nonsteroidal compounds are often used in medicine. (Các hợp chất nonsteroidal thường được dùng trong y học.)
Từ đồng nghĩa
- Nonsteroidal compound: hợp chất không steroid.
- Organic nonsteroid: nonsteroid hữu cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến do từ này là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến do từ này là thuật ngữ khoa học.