nooning

/'nu:niɳ/
Học thuật
Thân thiện
nooning

The workers take a nooning break under the shade of a large tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi trưa: Khoảng thời gian giữa ngày, thường khoảng 12 giờ trưa.
    • Giờ giải lao buổi trưa, giờ nghỉ buổi trưa: Khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc ăn trưa vào giữa ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers took a short nooning under the shade of a tree. (Những người công nhân nghỉ trưa ngắn dưới bóng cây.)
    • During the nooning, the children ate their lunches and played. (Trong giờ nghỉ trưa, bọn trẻ ăn trưa chơi đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take a nooning": nghỉ ngơi vào buổi trưa.
    • After a long morning of travel, the pioneers decided to take a nooning by the river. (Sau một buổi sáng di chuyển dài, những người tiên phong quyết định nghỉ trưa bên bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Noon (n): buổi trưa, 12 giờ trưa.

    • We will meet at noon. (Chúng ta sẽ gặp nhau vào lúc trưa.)
  • Lunch break (n): giờ nghỉ trưa (nghĩa tương đương phổ biến hơn).

    • My lunch break is from 12 to 1 PM. (Giờ nghỉ trưa của tôi từ 12 giờ đến 1 giờ chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Midday break: giờ nghỉ giữa trưa.
  • Lunch hour: giờ ăn trưa.
Lưu ý
  • Từ "nooning" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương. Trong giao tiếp hiện đại, các từ như "lunch break" hoặc "noon break" thường phổ biến hơn.
nooning

The workers take a nooning break under the shade of a large tree.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi trưa
  2. giờ giải lao buổi trưa, giờ nghỉ buổi trưa