nopal
/'noupəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây tay tiên: Một loại cây xương rồng thuộc chi Nopalea, có hình dáng tương tự cây xương rồng lê gai (prickly pear). Lá và quả của cây này có thể được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nopal is a common sight in the Mexican desert. (Cây tay tiên là một cảnh tượng phổ biến ở sa mạc Mexico.)
- They harvested the pads from the nopal to cook. (Họ thu hoạch các lá từ cây tay tiên để nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nopal cactus": Cụm từ dùng để chỉ rõ đây là một loài xương rồng thuộc chi Nopal.
- Nopal cactus is known for its edible pads. (Xương rồng tay tiên được biết đến với những lá có thể ăn được.)
Biến thể và từ gần giống
- Nopales (danh từ số nhiều): Thường dùng để chỉ các lá (pad) hoặc thân dẹt của cây tay tiên khi được dùng làm thực phẩm.
- Nopales are often used in salads and tacos. (Lá tay tiên thường được dùng trong món salad và tacos.)
Từ đồng nghĩa
- Prickly pear cactus: Xương rồng lê gai (một loại xương rồng có quan hệ họ hàng gần và hình dáng tương tự).
- Cactus plant: Cây xương rồng (từ chung).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh trực tiếp sử dụng từ "nopal".
danh từ
- (thực vật học) cây tay tiên (một loại xương rồng)