nord-africain

Học thuật
Thân thiện
nord-africain

Un homme nord-africain prépare un thé à la menthe dans un salon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Bắc Phi: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho khu vực Bắc Phi, bao gồm các quốc gia như Maroc, Algérie, Tunisia, Libya Ai Cập.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine nord-africaine est très épicée. (Ẩm thực Bắc Phi rất cay.)
    • Il étudie les dialectes nord-africains. (Anh ấy nghiên cứu các phương ngữ Bắc Phi.)
    • Un conflit nord-africain. (Một cuộc xung đột Bắc Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pays nord-africain": quốc gia Bắc Phi.
    • Le Maroc est un pays nord-africain. (Maroc là một quốc gia Bắc Phi.)
  • "Communauté nord-africaine": cộng đồng Bắc Phi.
    • La communauté nord-africaine de Paris est très importante. (Cộng đồng Bắc Phi ở Paris rất đông đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nord-Africain, Nord-Africaine (danh từ): người Bắc Phi.
    • Les Nord-Africains sont très accueillants. (Những người Bắc Phi rất hiếu khách.)
  • Afrique du Nord (danh từ riêng): Bắc Phi (tên khu vực).
    • Je voyage en Afrique du Nord. (Tôi du lịch đến Bắc Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Maghrébin (adj): (thuộc) Maghreb, vùng Tây Bắc Phi (thường chỉ Maroc, Algérie, Tunisia). Nghĩa hẹp hơn "nord-africain".
    • L'union maghrébine. (Liên minh Maghreb.)
Lưu ý
  • Từ nàymột tính từ ghép, được viết dấu gạch nối. Danh từ chỉ người ("Nord-Africain/e") cũng viết hoa chữ cái đầu gạch nối.
  • "Nord-africain" là một từ khái quát, đôi khi có thể được dùng thay thế cho "maghrébin" trong ngữ cảnh không yêu cầu độ chính xác cao về địa lý.
nord-africain

Un homme nord-africain prépare un thé à la menthe dans un salon.

tính từ
  1. (thuộc) Bắc Phi