nord-coréen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Bắc Triều Tiên: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Bắc Triều Tiên). Từ này mô tả quốc tịch, văn hóa, chính trị, lãnh thổ hoặc các thuộc tính khác của đất nước này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le régime nord-coréen est souvent critiqué. (Chế độ Bắc Triều Tiên thường bị chỉ trích.)
- Elle étudie la politique nord-coréenne. (Cô ấy nghiên cứu chính sách Bắc Triều Tiên.)
- C'est un missile nord-coréen. (Đó là một tên lửa Bắc Triều Tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như danh từ chỉ người: Khi đứng một mình với mạo từ, "un Nord-Coréen/une Nord-Coréenne" có thể chỉ một công dân của Bắc Triều Tiên.
- Plusieurs Nord-Coréens ont participé aux Jeux olympiques. (Nhiều người Bắc Triều Tiên đã tham gia Thế vận hội.)
- Cette Nord-Coréenne a réussi à s'échapper. (Người phụ nữ Bắc Triều Tiên này đã trốn thoát thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Nord-Corée (danh từ riêng, giống cái): Tên quốc gia Bắc Triều Tiên.
- La frontière entre la Corée du Sud et la Nord-Corée est très surveillée. (Biên giới giữa Hàn Quốc và Bắc Triều Tiên được canh gác rất nghiêm ngặt.)
Sud-coréen, sud-coréenne (tính từ/danh từ): (Thuộc) Nam Triều Tiên/Hàn Quốc; người Nam Triều Tiên/Hàn Quốc.
- une entreprise sud-coréenne (một công ty Hàn Quốc)
Từ đồng nghĩa
- De la Corée du Nord: Của Bắc Triều Tiên. (Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc mô tả).
- les médias de la Corée du Nord (các phương tiện truyền thông của Bắc Triều Tiên)
Lưu ý chính tả và sử dụng
- Từ này thường được viết có gạch nối: nord-coréen.
- Khi viết hoa ("Nord-Coréen") để chỉ quốc tịch cụ thể của một người, nó hoạt động như một danh từ.
- Tính từ này phải phù hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa:
- nord-coréen (giống đực, số ít)
- nord-coréenne (giống cái, số ít)
- nord-coréens (giống đực, số nhiều)
- nord-coréennes (giống cái, số nhiều)
tính từ
- (thuộc) Bắc Triều Tiên