nord-ouest
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Phương tây bắc; phía tây bắc: Chỉ một trong bốn hướng chính, nằm giữa hướng bắc và hướng tây.
- Miền Tây Bắc (viết hoa: Nord-Ouest): Tên gọi một vùng địa lý cụ thể, thường là phần lãnh thổ nằm ở hướng tây bắc của một quốc gia.
Tính từ:
- Tây bắc: Dùng để mô tả vị trí, đặc điểm thuộc về hoặc liên quan đến hướng tây bắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le vent vient du nord-ouest. (Gió thổi từ hướng tây bắc.)
- Ils habitent dans le Nord-Ouest de la France. (Họ sống ở miền Tây Bắc nước Pháp.)
Tính từ:
- La côte nord-ouest est très découpée. (Bờ biển tây bắc rất lởm chởm.)
- La région nord-ouest du Vietnam est montagneuse. (Miền tây bắc Việt Nam có nhiều núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "au nord-ouest de": ở phía tây bắc của (một địa điểm).
- La ville se situe au nord-ouest de la capitale. (Thành phố nằm ở phía tây bắc của thủ đô.)
Biến thể và từ gần giống
- Nord (nm): hướng bắc, phía bắc.
- Ouest (nm): hướng tây, phía tây.
- Nord-est (nm & adj): đông bắc.
- Sud-ouest (nm & adj): tây nam.
Từ đồng nghĩa
- Direction entre le nord et l'ouest: hướng nằm giữa bắc và tây (cách giải thích).
- Point cardinal: hướng chính (danh từ chung cho các hướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ chỉ hướng này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)
danh từ giống đực
- phương tây bắc; phía tây bắc
- (Nord - Ouest) miền Tây Bắc
tính từ
- tây bắc
- La région nord-ouest du Vietnammiền tây bắc Việt Nam