norlander

/'nɔ:ðənə/ Cách viết khác : (norlander) /'nɔ:ləndə/
Học thuật
Thân thiện
norlander

A norlander wears a thick wool coat in the snowy forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phương Bắc: Từ dùng để chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ các vùng phía Bắc, đặc biệt Bắc Âu hoặc các khu vực lạnh giá phía bắc của một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • As a true norlander, he was accustomed to the harsh winters. ( một người phương Bắc chính hiệu, anh ấy đã quen với những mùa đông khắc nghiệt.)
    • The norlanders have a rich tradition of storytelling. (Những người phương Bắc một truyền thống kể chuyện phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Norlander": Có thể được viết hoa khi dùng như một danh từ riêng để chỉ một nhóm người hoặc cư dân đặc trưng của một vùng Bắc cụ thể.
    • The Norlander's resilience is legendary. (Sự kiên cường của người phương Bắc đã trở thành huyền thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Northerner (n): Người miền Bắc. Đây từ phổ biến đồng nghĩa hơn với "norlander".
    • He is a northerner from Scotland. (Anh ấy một người miền Bắc từ Scotland.)
Từ đồng nghĩa
  • Northerner: Người miền Bắc.
  • Northman: Người Bắc Âu (cổ xưa).
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: Từ "norlander" ít phổ biến hơn so với "northerner" trong tiếng Anh hiện đại. thường mang sắc thái cổ xưa, văn học hoặc được dùng trong bối cảnh giả tưởng.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong văn học, lịch sử, hoặc các tác phẩm giả tưởng mô tả về các vùng đất cư dân phương Bắc.
norlander

A norlander wears a thick wool coat in the snowy forest.

danh từ
  1. người phương bắc