normalien

Học thuật
Thân thiện
normalien

Un normalien prépare une leçon au tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Học sinh trường sư phạm: Chỉ một nam sinh viên đang theo học tại một trường sư phạm (École normale supérieure) ở Pháp, một cơ sở đào tạo tinh hoa.
  2. Tính từ:
    • (Thuộc) trường sư phạm: Miêu tả những liên quan đến trường sư phạm, đặc biệtcác trường sư phạm danh tiếng của Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est un ancien normalien de la rue d'Ulm. (Anh ấycựu học sinh trường sư phạm đường Ulm.)
    • Plusieurs normaliens sont devenus des écrivains célèbres. (Nhiều học sinh trường sư phạm đã trở thành các nhà văn nổi tiếng.)
  • Tính từ:
    • L'esprit normalien est souvent associé à l'excellence académique. (Tinh thần trường sư phạm thường được gắn liền với sự xuất sắc học thuật.)
    • Elle a suivi une formation normalienne. ( ấy đã trải qua một khóa đào tạo theo kiểu trường sư phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Promotion de normaliens": Chỉ toàn bộ một khóa học sinh được tuyển vào trường sư phạm trong cùng một năm.
    • La promotion de normaliens de 1980 a été particulièrement brillante. (Khóa học sinh trường sư phạm năm 1980 đặc biệt xuất sắc.)
  • "Ancien normalien": Cựu học sinh trường sư phạm.
    • Plusieurs anciens normaliens siègent à l'Académie française. (Nhiều cựu học sinh trường sư phạm ghế trong Viện Hàn lâm Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Normale (danh từ giống cái, viết tắt): Tên gọi thông thường để chỉ các trường sư phạm (École normale supérieure).
    • Il prépare le concours pour entrer à Normale. (Anh ấy đang ôn thi để vào trường Sư phạm.)
  • Normalienne (danh từ giống cái): Học sinh nữ trường sư phạm.
    • Elle est normalienne à Lyon. ( ấyhọc sinh trường sư phạm Lyon.)
Từ đồng nghĩa
  • Élève de l'École normale supérieure (cụm danh từ): Học sinh trường sư phạm cao cấp. (Cách nói đầy đủ trang trọng hơn)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "normalien" mang sắc thái rất đặc thù gắn liền với hệ thống giáo dục tinh hoa của Pháp. không đơn giản chỉ bất kỳ sinh viên sư phạm nào thường dành riêng cho sinh viên của các trường (ENS) danh tiếng như ENS Paris (rue d'Ulm), ENS Lyon, hay ENS Paris-Saclay.
  • Dạng giống cái"normalienne".
normalien

Un normalien prépare une leçon au tableau noir.

tính từ
  1. (thuộc) trường sư phạm
    • Traditions normaliennes
      truyền thống trường sư phạm
danh từ giống đực
  1. học sinh trường sư phạm