normaliser

normaliser

A technician uses a normaliser to adjust the audio levels.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bình thường hóa: "normaliser" chỉ một người thực hiện hành động bình thường hóa một điều đó, tức là làm cho trở nên bình thường, phổ biến hoặc phù hợp với tiêu chuẩn.
    • Người chuẩn hóa: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xã hội, "normaliser" có thể chỉ người đưa ra các tiêu chuẩn hoặc quy tắc để làm cho mọi thứ đồng nhất hoặc dễ hiểu.
dụ sử dụng
  • (Người bình thường hóa các quy trình mới đã đảm bảo mọi người tuân theo chúng.)
  • ( một người chuẩn hóa, ấy đã giúp giảm xung đột bằng cách làm cho các quy tắc rõ ràng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a normaliser": trở thành người thúc đẩy sự bình thường hóa.

    • He was seen as a normaliser in the community, bringing people together. (Anh ấy được xem người bình thường hóa trong cộng đồng, mang mọi người lại gần nhau.)
  • "social normaliser": người chuẩn hóa xã hội, thường dùng trong bối cảnh thay đổi chuẩn mực xã hội.

    • The activist acted as a social normaliser for LGBTQ+ rights. (Nhà hoạt động đã đóng vai trò người chuẩn hóa xã hội cho quyền của cộng đồng LGBTQ+.)
Biến thể từ gần giống
  • Normalisation (danh từ): sự bình thường hóa, quá trình làm cho bình thường.

    • The normalisation of remote work has changed the workplace. (Sự bình thường hóa công việc từ xa đã thay đổi nơi làm việc.)
  • Normalise (động từ): bình thường hóa.

    • They tried to normalise the situation after the crisis. (Họ cố gắng bình thường hóa tình hình sau cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Standardiser: người tiêu chuẩn hóa, thường dùng trong kỹ thuật hoặc quản lý.
  • Regulator: người điều chỉnh, người đặt ra quy tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • She acted as a normaliser in the negotiation. ( ấy đóng vai trò người bình thường hóa trong cuộc đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
  • "To smooth things over": làm dịu tình hình, tương tự với vai trò của một người bình thường hóa.
    • He tried to smooth things over by being a normaliser. (Anh ấy cố gắng làm dịu tình hình bằng cách đóng vai trò người bình thường hóa.)