normaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chuẩn hóa: Làm cho một cái gì đó tuân theo một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc mẫu mực đã được thiết lập, thường để đảm bảo sự đồng nhất, chất lượng hoặc tương thích.
    • Bình thường hóa: Làm cho một tình huống, mối quan hệ hoặc trạng thái trở lại bình thường, ổn định hoặc được chấp nhận sau một giai đoạn căng thẳng, xung đột hoặc bất thường.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Chuẩn hóa):
    • Le gouvernement cherche à normaliser les procédures administratives. (Chính phủ đang tìm cách chuẩn hóa các thủ tục hành chính.)
    • Il faut normaliser la production pour garantir une qualité constante. (Cần phải chuẩn hóa việc sản xuất để đảm bảo chất lượng ổn định.)
  • Ngoại động từ (Bình thường hóa):
    • Les deux pays ont décidé de normaliser leurs relations diplomatiques. (Hai quốc gia đã quyết định bình thường hóa quan hệ ngoại giao của họ.)
    • Après la crise, il a fallu du temps pour normaliser la situation. (Sau khủng hoảng, cần thời gian để bình thường hóa tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Normaliser une variable" (Toán học/Thống kê): Chuẩn hóa một biến số, tức là biến đổi dữ liệu để chúng cùng một thang đo hoặc phân phối.
    • Avant l'analyse, il est conseillé de normaliser les données. (Trước khi phân tích, nên chuẩn hóa dữ liệu.)
  • "Se normaliser" (Tự động từ): Trở nên bình thường hoặc được chuẩn hóa.
    • La tension entre eux commence à se normaliser. (Căng thẳng giữa họ bắt đầu trở lại bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Normalisation (danh từ giống cái): Sự chuẩn hóa, sự bình thường hóa.
    • La normalisation des relations internationales est un processus complexe. (Việc bình thường hóa quan hệ quốc tếmột quá trình phức tạp.)
  • Norme (danh từ giống cái): Tiêu chuẩn, quy chuẩn.
    • Ce produit répond à toutes les normes de sécurité. (Sản phẩm này đáp ứng mọi tiêu chuẩn an toàn.)
  • Normal, -e (tính từ): Bình thường, thông thường, theo tiêu chuẩn.
    • C'est une procédure tout à fait normale. (Đómột thủ tục hoàn toàn bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Standardiser: Chuẩn hóa (nhấn mạnh việc áp dụng một tiêu chuẩn chung).
  • Régulariser: Quy chế hóa, làm cho đều đặn, hợp thức hóa.
  • Stabiliser: Ổn định hóa (gần nghĩa với "bình thường hóa").
  • Apaiser: Làm dịu, xoa dịu (trong ngữ cảnh bình thường hóa quan hệ).
Từ trái nghĩa
  • Dénormaliser: Làm mất tính chuẩn hóa, phá vỡ tiêu chuẩn.
  • Perturber: Làm xáo trộn, gây rối loạn.
  • Exceptionnaliser: Coi là ngoại lệ, làm cho trở nên khác thường.
ngoại động từ
  1. chuẩn hóa
    • Normaliser l'écartement de voies ferrées
      chuẩn hóa khoảng cách đường ray
  2. bình thường hóa

Từ có nhắc đến "normaliser"