normander

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sàng sảy; quạt (thóc): Hành động làm sạch hạt (như thóc, gạo) bằng cách dùng dụng cụ như cái sàng hoặc quạt để tách hạt tốt khỏi trấu, bụi các tạp chất nhẹ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les paysans normandent le riz après la récolte. (Những người nông dân sàng sảy gạo sau vụ thu hoạch.)
    • Elle a normandé le blé pour enlever la poussière. ( ấy đã quạt lúađể loại bỏ bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "normander le grain": sàng sảy ngũ cốc.
    • Avant de le moudre, il faut normander le grain. (Trước khi xay, cần phải sàng sảy ngũ cốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Normandage (danh từ): hành động sàng sảy, quạt thóc.
    • Le normandage est une étape importante après la moisson. (Việc sàng sảymột bước quan trọng sau khi gặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Vanner: quạt (thóc), sàng sảy.
  • Nettoyer: làm sạch (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. sàng sảy; quạt (thóc)