normandie

normandie

Normandie is a region of France known for its picturesque coastline and historic architecture.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Normandie một vùng đất lịch sử văn hóaphía tây bắc nước Pháp, giáp với eo biển Manche. Trong bối cảnh hành chính hiện đại, vùng này được chia thành hai vùng hành chính Haute-Normandie (Thượng Normandie) Basse-Normandie (Hạ Normandie).

dụ sử dụng
  • (Normandie nơi diễn ra cuộc đổ bộ D-Day nổi tiếng trong Thế chiến thứ hai.)
  • (Người dân Normandie nổi tiếng với nền nông nghiệp sản xuất rượu táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vùng Normandie": thuật ngữ địa chỉ một khu vực cụ thể.
    • Vùng Normandie bờ biển dài nhiều bãi tắm đẹp. (Vùng Normandie bờ biển dài nhiều bãi tắm đẹp.)
  • "Phong cách Normandie": trong kiến trúc, chỉ lối xây dựng nhà cửa đặc trưng với mái dốc khung gỗ.
    • Ngôi nhà được thiết kế theo phong cách Normandie. (Ngôi nhà được thiết kế theo phong cách Normandie.)
Biến thể từ gần giống
  • Norman (Danh từ/Tính từ): người Normandie hoặc thuộc về Normandie.
    • The Norman conquest of England happened in 1066. (Cuộc chinh phục nước Anh của người Norman diễn ra vào năm 1066.)
  • Normandy (Danh từ riêng, phiên âm tiếng Anh): tên gọi tiếng Anh của Normandie.
    • Normandy is famous for its cheese and cider. (Normandy nổi tiếng với phô mai rượu táo.)
Từ đồng nghĩa
  • Vùng đất lịch sử: một khu vực ranh giới văn hóa lịch sử, không phải hành chính.
  • Tỉnh : Normandie từng một tỉnh của Pháp trước Cách mạng Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "normandie".
Thành ngữ liên quan
  • "Phong cách Normandie": thành ngữ chỉ sự mộc mạc, truyền thống gần gũi với thiên nhiên.
    • Căn bếp được thiết kế theo phong cách Normandie, với gỗ tự nhiên gạch đỏ. (Căn bếp được thiết kế theo phong cách Normandie, với gỗ tự nhiên gạch đỏ.)

Từ gần giống

Từ chứa "normandie"