normoblaste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nguyên hồng cầu: Trong sinh vật học và sinh lý học, 'normoblaste' là một tế bào tiền thân của hồng cầu, được tìm thấy trong tủy xương. Đây là giai đoạn phát triển trung gian trong quá trình tạo hồng cầu, trước khi trở thành hồng cầu trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La présence de normoblastes dans le sang périphérique peut indiquer une pathologie. (Sự hiện diện của nguyên hồng cầu trong máu ngoại vi có thể cho thấy một bệnh lý.)
- Le médecin a observé le développement des normoblastes dans la moelle osseuse. (Bác sĩ đã quan sát sự phát triển của các nguyên hồng cầu trong tủy xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "normoblaste orthochromatique": nguyên hồng cầu ưa acid, là giai đoạn cuối cùng của dòng nguyên hồng cầu trước khi mất nhân.
- Le normoblaste orthochromatique perd son noyau pour devenir un réticulocyte. (Nguyên hồng cầu ưa acid mất nhân để trở thành hồng cầu lưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Érythroblaste (danh từ giống đực): nguyên hồng cầu (tên gọi chung cho các tế bào tiền thân của hồng cầu có nhân).
- Réticulocyte (danh từ giống đực): hồng cầu lưới, giai đoạn phát triển ngay sau 'normoblaste' và trước hồng cầu trưởng thành.
Từ đồng nghĩa
- Érythroblaste nucléé: nguyên hồng cầu có nhân (thuật ngữ chung hơn).
Lưu ý
- 'Normoblaste' là một thuật ngữ chuyên ngành y học và sinh học. Từ này thường chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo xét nghiệm hoặc bối cảnh lâm sàng.
danh từ giống đực
- (sinh vật học, sinh lý học) nguyên hồng cầu