normographe

Học thuật
Thân thiện
normographe

Le dessinateur utilise un normographe pour tracer des lettres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khuôn chữ khoét: Một dụng cụ viết hoặc vẽ kỹ thuật, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa cứng, các chữ cái, số hoặchiệu được khoét rỗng theo một kiểu chữ tiêu chuẩn. Người dùng dùng bút chì hoặc bút mực để đồ theo các khuôn này nhằm tạo ra chữ viết đồng nhất chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'architecte utilise un normographe pour écrire les légendes sur ses plans. (Kiến trúc sư sử dụng một khuôn chữ khoét để viết các chú thích trên bản vẽ của mình.)
    • Avant l'ère de l'informatique, le normographe était un outil indispensable pour le dessin technique. (Trước thời đại tin học, khuôn chữ khoétmột công cụ không thể thiếu cho vẽ kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Normographe à symboles électroniques": Khuôn chữ khoét cáchiệu điện tử.
    • Ce normographe à symboles électroniques permet de dessiner des circuits rapidement. (Chiếc khuôn chữ khoét cáchiệu điện tử này cho phép vẽ các mạch điện một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Normographie (danh từ giống cái): Kỹ thuật hoặc hành động viết chữ bằng khuôn chữ khoét.
    • La normographie garantit une parfaite uniformité des caractères. (Kỹ thuật viết chữ bằng khuôn đảm bảo tính đồng nhất hoàn hảo của cáctự.)
Từ đồng nghĩa
  • Gabarit de lettres: Khuôn mẫu chữ cái.
  • Pochoir à lettres: Khuôn chữ (thường dùng để sơn hoặc phun).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ chuyên ngành kỹ thuật, không cụm động từ đi kèm phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ nàydanh từ chuyên ngành kỹ thuật, không thành ngữ phổ biến.)

normographe

Le dessinateur utilise un normographe pour tracer des lettres.

danh từ giống đực
  1. khuôn chữ khoét