norrish

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà hóa học người Anh: "Norrish" họ của Ronald George Wreyford Norrish (1897-1978), một nhà hóa học người Anh nổi tiếng. Ông được biết đến với các nghiên cứu về quang hóa học động học hóa học, đặc biệt phản ứng Norrish – một loại phản ứng quang hóa quan trọng trong hóa hữu cơ. Norrish đã đoạt giải Nobel Hóa học năm 1967 cùng với George Porter Manfred Eigen cho công trình về các phản ứng hóa học cực nhanh.

dụ sử dụng
  • (Ronald Norrish một nhà hóa học tiên phong trong lĩnh vực quang hóa học.)
  • (Phản ứng Norrish được đặt theo tên của nhà hóa học Norrish.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Norrish reaction": Phản ứng Norrish – một phản ứng quang hóa trong đó một hợp chất carbonyl (như xeton hoặc andehit) bị phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng tử ngoại, tạo ra các gốc tự do.

    • The Norrish reaction is widely studied in organic photochemistry. (Phản ứng Norrish được nghiên cứu rộng rãi trong quang hóa học hữu cơ.)
  • "Norrish type I and type II": Hai loại phản ứng Norrish chính:

    • Norrish type I involves the cleavage of a bond adjacent to the carbonyl group. (Loại I của Norrish liên quan đến sự cắt đứt liên kết kề cận nhóm carbonyl.)
    • Norrish type II involves the abstraction of a hydrogen atom from a gamma carbon. (Loại II của Norrish liên quan đến sự tách một nguyên tử hydro từ cacbon gamma.)
Biến thể từ gần giống
  • Norrish (tính từ): Dùng để chỉ các khái niệm liên quan đến nhà hóa học này, như "phản ứng Norrish" hoặc " chế Norrish".
    • The Norrish mechanism is fundamental in understanding photochemical reactions. ( chế Norrish nền tảng để hiểu các phản ứng quang hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học: Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Norrish" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng "nhà hóa học người Anh" để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Norrish" đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Norrish".

Từ gần giống