nourish

/'nʌriʃ/
ngoại động từ
  1. nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng
  2. nuôi, ôm, ấp ủ (hoài bão, hy vọng, tình cảm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "nourish"

nourish
A mother nourishes her baby with a warm bottle of milk.