norseman

/'nɔ:smən/
Học thuật
Thân thiện
norseman

A Norseman rows a longship across the fjord.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Na Uy: Một người quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Na Uy.
    • Người Bắc Âu (nghĩa lịch sử): Trong lịch sử, từ này thường dùng để chỉ những người đi biển, nhà thám hiểm, chiến binh hoặc thương nhân từ các vùng Scandinavia (như Na Uy, Đan Mạch, Thụy Điển ngày nay), đặc biệt trong thời đại Viking (khoảng thế kỷ 8 đến 11).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum exhibit featured artifacts from the ancient Norsemen. (Triển lãm bảo tàng trưng bày các hiện vật từ những người Bắc Âu cổ đại.)
    • He is a proud Norseman, born and raised in Oslo. (Anh ấy một người Na Uy đầy tự hào, sinh ra lớn lên ở Oslo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Norsemen": Cụm từ dùng để chỉ tập thể những người từ Scandinavia thời cổ đại, đặc biệt người Viking.
    • The Norsemen were skilled shipbuilders and navigators. (Những người Bắc Âu là những thợ đóng tàu nhà hàng hải tài giỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Norse (adj): (thuộc về) Na Uy, Bắc Âu; (n) tiếng Na Uy cổ.

    • Norse mythology is fascinating. (Thần thoại Bắc Âu rất hấp dẫn.)
  • Norwegian (n): Người Na Uy (nghĩa hiện đại phổ biến hơn); (adj): (thuộc về) Na Uy.

    • She is a Norwegian artist. ( ấy một nghệ sĩ người Na Uy.)
Từ đồng nghĩa
  • Norwegian: Người Na Uy (nghĩa hiện đại).
  • Viking: Người Viking (chỉ một nhóm người Bắc Âu cụ thể trong lịch sử, thường những chiến binh, nhà thám hiểm đi cướp bóc hoặc buôn bán).
norseman

A Norseman rows a longship across the fjord.

danh từ
  1. người Na-uy

Từ đồng nghĩa