north island

north island

The map clearly shows the location of North Island.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đảo Bắc: "north island" hòn đảo nhỏ hơn nhưng đông dân hơn trong hai hòn đảo chính của New Zealand; bị tách khỏi Đảo Nam bởi eo biển Cook.
    • Lưu ý: Từ này thường được viết hoa chữ cái đầu (North Island) khi chỉ địa danh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The North Island is known for its volcanic activity and beautiful beaches. (Đảo Bắc nổi tiếng với hoạt động núi lửa những bãi biển đẹp.)
    • Auckland, the largest city in New Zealand, is located on the North Island. (Auckland, thành phố lớn nhất New Zealand, nằm trên Đảo Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the North Island": dùng với mạo từ "the" khi nhắc đến địa danh cụ thể.

    • We traveled across the North Island by train. (Chúng tôi đã đi xuyên Đảo Bắc bằng tàu hỏa.)
  • "North Island brown kiwi": một loài chim kiwi đặc hữu sốngĐảo Bắc.

    • The North Island brown kiwi is a national symbol of New Zealand. (Chim kiwi nâu Đảo Bắc biểu tượng quốc gia của New Zealand.)
Biến thể từ gần giống
  • North Island (danh từ riêng): dạng viết hoa chính xác của địa danh.

    • The capital city, Wellington, is at the southern tip of the North Island. (Thủ đô Wellington nằmmũi phía nam của Đảo Bắc.)
  • South Island (danh từ riêng): Đảo Nam, hòn đảo lớn hơn nhưng ít dân hơn.

    • The South Island is famous for its mountains and fjords. (Đảo Nam nổi tiếng với những ngọn núi vịnh hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Te Ika-a-Māui (danh từ riêng): tên gọi trong tiếng Māori của Đảo Bắc, nghĩa "Con của Māui".
    • Te Ika-a-Māui is the Māori name for the North Island. (Te Ika-a-Māui tên gọi trong tiếng Māori của Đảo Bắc.)
Các cụm từ liên quan
  • "North Island region": khu vực Đảo Bắc, dùng để chỉ vùng địa này.

    • The North Island region has a diverse climate. (Khu vực Đảo Bắc khí hậu đa dạng.)
  • "North Island main trunk line": tuyến đường sắt chính chạy dọc Đảo Bắc.

    • The North Island main trunk line connects Auckland and Wellington. (Tuyến đường sắt chính Đảo Bắc kết nối Auckland Wellington.)
Thành ngữ liên quan
  • "From the North Island to the South Island": từ đầu này đến đầu kia của New Zealand, chỉ sự bao quát toàn bộ đất nước.
    • The tour took us from the North Island to the South Island. (Chuyến tham quan đã đưa chúng tôi từ Đảo Bắc đến Đảo Nam.)

Từ gần giống

Từ chứa "north island"