north-westerly
/'nɔ:θ'westəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hướng tây bắc: Mô tả một hướng nằm giữa hướng bắc và hướng tây, hoặc có liên quan đến hướng đó.
- Đến từ hướng tây bắc: Dùng để mô tả thứ gì đó, như gió, di chuyển từ hướng tây bắc.
Phó từ:
- Về hướng tây bắc: Di chuyển hoặc hướng về phía tây bắc.
- Từ hướng tây bắc: Di chuyển hoặc thổi từ hướng tây bắc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We set off in a north-westerly direction. (Chúng tôi lên đường theo hướng tây bắc.)
- A strong north-westerly wind is blowing. (Một cơn gió mạnh từ hướng tây bắc đang thổi.)
Phó từ:
- The plane flew north-westerly. (Máy bay bay về hướng tây bắc.)
- The storm is moving north-westerly. (Cơn bão đang di chuyển về hướng tây bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hàng hải và hàng không: Thường dùng để mô tả hướng đi chính xác hoặc hướng gió.
- The ship altered course to sail north-westerly. (Con tàu đổi hướng để đi về phía tây bắc.)
Trong dự báo thời tiết: Dùng để chỉ hướng di chuyển của các hệ thống thời tiết hoặc hướng gió thịnh hành.
- The front will continue to track north-westerly. (Frông sẽ tiếp tục di chuyển về hướng tây bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Northwest (danh từ, tính từ, phó từ): Hướng tây bắc, thuộc về tây bắc, về phía tây bắc. Đây là từ chính, trong khi "north-westerly" thường nhấn mạnh vào hướng di chuyển hoặc nguồn gốc.
- North-western (tính từ): Thuộc về vùng tây bắc, thường mô tả vị trí địa lý hơn là hướng.
- the north-western part of the country (phần tây bắc của đất nước)
Từ đồng nghĩa
- Northwestward (phó từ, tính từ): Về hướng tây bắc. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- They traveled northwestward. (Họ đã du hành về hướng tây bắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "north-westerly")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "north-westerly")
phó từ
- về hướng tây bắc; từ hướng tây bắc