north-western

/'nɔ:θ'westən/
Học thuật
Thân thiện
north-western

The map shows the north-western region of the country.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hướng tây bắc: Chỉ vị trí, phương hướng hoặc khu vực nằmphía tây bắc của một địa điểm trung tâm nào đó.
    • Thuộc về vùng Tây Bắc: Chỉ đặc điểm liên quan đến một vùng địa cụ thể được gọi là Tây Bắc ( dụ: Tây Bắc Việt Nam, Tây Bắc Hoa Kỳ).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The north-western part of the country is very mountainous. (Phần tây bắc của đất nước rất nhiều núi.)
    • They come from a north-western province. (Họ đến từ một tỉnh thuộc vùng Tây Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "north-westernmost": cực tây bắc (dạng so sánh nhất, chỉ vị trí xa nhất về phía tây bắc).
    • This is the north-westernmost point of the island. (Đây điểm cực tây bắc của hòn đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Northwest (danh từ, tính từ, phó từ): hướng tây bắc, thuộc tây bắc, về phía tây bắc.
    • The wind is blowing from the northwest. (Gió đang thổi từ hướng tây bắc.)
  • Northwesterly (tính từ, phó từ): (theo) hướng tây bắc.
    • We continued in a northwesterly direction. (Chúng tôi tiếp tục đi theo hướng tây bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Northwest: tây bắc (thường dùng ngắn gọn hơn).
  • Northwesterly: thuộc hướng tây bắc.
Lưu ý
  • Từ này thường được viết dấu gạch nối (north-western) trong tiếng Anh-Anh, trong khi tiếng Anh-Mỹ thường viết liền (northwestern). Cả hai dạng đều đúng cùng nghĩa.
north-western

The map shows the north-western region of the country.

tính từ
  1. tây bắc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "north-western"