northeastwardly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Về hướng đông bắc: "northeastwardly" chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí theo hướng đông bắc (giữa hướng đông và hướng bắc).
Ví dụ sử dụng
- (Con sông chảy về hướng đông bắc đến vịnh.)
- (Cơn bão di chuyển về hướng đông bắc qua khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to head northeastwardly": đi về hướng đông bắc.
- The expedition headed northeastwardly into the mountains. (Đoàn thám hiểm đi về hướng đông bắc vào dãy núi.)
"to look northeastwardly": nhìn về hướng đông bắc.
- She looked northeastwardly toward the distant hills. (Cô ấy nhìn về hướng đông bắc về phía những ngọn đồi xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
Northeastward (adj/adv): về hướng đông bắc (dạng rút gọn, phổ biến hơn).
- They traveled northeastward for two days. (Họ đã đi về hướng đông bắc trong hai ngày.)
Northeasterly (adj/adv): từ hướng đông bắc (thường chỉ gió hoặc hướng gió).
- A northeasterly wind brought cold air. (Một cơn gió từ hướng đông bắc mang theo không khí lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Toward the northeast: về phía đông bắc.
- In a northeastern direction: theo một hướng đông bắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Move northeastwardly: di chuyển về hướng đông bắc.
- The caravan moved northeastwardly through the desert. (Đoàn lữ hành di chuyển về hướng đông bắc qua sa mạc.)
Shift northeastwardly: chuyển hướng về phía đông bắc.
- The wind shifted northeastwardly, bringing cooler weather. (Gió chuyển hướng về phía đông bắc, mang theo thời tiết mát hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "northeastwardly". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả địa lý hoặc khí tượng.