northwardly
/'nɔ:θwədli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Về phía bắc, hướng bắc: Mô tả hướng di chuyển hoặc vị trí hướng về phía bắc.
- Từ phía bắc thổi đến: Dùng để mô tả gió hoặc luồng không khí có nguồn gốc từ phía bắc.
Phó từ:
- Về hướng bắc, theo hướng bắc: Chỉ phương hướng của một hành động di chuyển.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The ship took a northwardly course. (Con tàu đi theo một hành trình hướng về phía bắc.)
- A cold, northwardly wind is blowing. (Một cơn gió lạnh từ phía bắc đang thổi đến.)
Phó từ:
- They traveled northwardly for three days. (Họ đã di chuyển về hướng bắc trong ba ngày.)
- The river flows northwardly from the mountains. (Dòng sông chảy về hướng bắc từ những ngọn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết học thuật hoặc báo cáo: Từ này thường được dùng trong các văn bản mô tả địa lý, khí tượng hoặc hàng hải để chỉ hướng một cách chính xác.
- The migration of birds follows a northwardly pattern in spring. (Sự di cư của chim theo một mô hình hướng bắc vào mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Northward (adj & adv): Về hướng bắc. (Đây là dạng phổ biến hơn, "northwardly" ít được dùng trong văn nói hàng ngày.)
- Northern (adj): Thuộc về phía bắc, phương bắc.
- Northerly (adj & adv): Về phía bắc; (gió) từ phía bắc thổi đến. (Từ này gần như đồng nghĩa và phổ biến hơn "northwardly").
Từ đồng nghĩa
- Northerly: Về hướng bắc, từ phía bắc.
- To the north: Về phía bắc.
- Northbound: Hướng bắc (thường dùng cho phương tiện giao thông).
Lưu ý sử dụng
- "Northwardly" là một từ tương đối trang trọng và ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "northward" hoặc "northerly" được ưa dùng hơn.
- Khi dùng làm phó từ, nó có thể được thay thế hoàn toàn bằng "northward" hoặc "northwards".
phó từ
- (như) northwards