norvégienne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Thuộc về Na Uy, có nguồn gốc từ Na Uy: Dạng tính từ giống cái của "norvégien", dùng để mô tả danh từ giống cái chỉ người, địa điểm, sự vật có liên quan đến đất nước Na Uy.
- Theo phong cách Na Uy: Dùng để mô tả một thứ gì đó mang đặc trưng, phong cách hoặc được thực hiện theo cách của Na Uy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Elle est une skieuse norvégienne très talentueuse. (Cô ấy là một vận động viên trượt tuyết người Na Uy rất tài năng.)
- J'ai acheté une pull norvégienne en laine. (Tôi đã mua một chiếc áo len kiểu Na Uy.)
- La légende norvégienne raconte l'histoire des trolls. (Truyền thuyết Na Uy kể câu chuyện về những con quỷ khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la norvégienne": Theo kiểu Na Uy, theo cách thức của người Na Uy.
- Ils ont préparé le saumon à la norvégienne. (Họ đã chế biến món cá hồi theo kiểu Na Uy.)
Biến thể và từ gần giống
Norvégien (tính từ giống đực): Thuộc về Na Uy (dùng cho danh từ giống đực).
- Le paysage norvégien est magnifique. (Phong cảnh Na Uy thật tuyệt đẹp.)
Norvégien (danh từ giống đực): Tiếng Na Uy (ngôn ngữ); người đàn ông Na Uy.
- Il apprend le norvégien. (Anh ấy đang học tiếng Na Uy.)
Norvégienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ Na Uy.
- Elle est Norvégienne. (Cô ấy là người Na Uy.)
Từ đồng nghĩa
- De Norvège: (Cụm từ) Đến từ Na Uy, của Na Uy.
- Une athlète de Norvège. (Một vận động viên đến từ Na Uy.)
tính từ giống cái
- xem norvégien