norvir

norvir

A doctor prescribes Norvir as part of a patient's treatment plan.

Định nghĩa

Danh từ riêng (thương hiệu thuốc): - Norvir tên thương hiệu của một loại thuốc kháng virus, thuộc nhóm chất ức chế protease (protease inhibitor). Thuốc này được sử dụng trong điều trị HIV (virus gây suy giảm miễn dịchngười) bằng cách ngăn chặn hoạt động của enzyme protease, từ đó làm giảm khả năng nhân lên của virus trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed Norvir for the HIV patient to control the viral load.)
  • Norvir thường được dùng kết hợp với các thuốc kháng virus khác để tăng hiệu quả điều trị. (Norvir is often used in combination with other antiretroviral drugs to enhance treatment efficacy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phác đồ điều trị: "norvir" thường xuất hiện trong các phác đồ điều trị HIV như một chất tăng cường (booster) cho các thuốc ức chế protease khác, nhờ khả năng ức chế enzyme CYP3A4 trong gan.
    • Phác đồ điều trị bao gồm Norvir liều thấp để tăng nồng độ của thuốc chính trong máu. (The treatment regimen includes a low dose of Norvir to boost the concentration of the main drug in the blood.)
Biến thể từ gần giống
  • Ritonavir (danh từ): tên gọi chung (generic name) của hoạt chất trong Norvir.
    • Ritonavir thành phần chính của thuốc Norvir. (Ritonavir is the active ingredient of the drug Norvir.)
  • Chất ức chế protease (cụm danh từ): nhóm thuốc Norvir thuộc về.
    • Các chất ức chế protease như Norvir đóng vai trò quan trọng trong điều trị HIV. (Protease inhibitors like Norvir play a key role in HIV treatment.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc kháng HIV: chỉ chung các loại thuốc dùng để điều trị HIV.
  • Thuốc ức chế protease: nhóm thuốc cụ thể Norvir một thành viên.
Lưu ý
  • Norvir không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày; chỉ được dùng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệt trong điều trị HIV/AIDS. Khi giải thích cho người học, cần nhấn mạnh đây tên thương hiệu, không phải tên gọi chung của hoạt chất.

Từ gần giống