norvégienne

Học thuật
Thân thiện
norvégienne

Une femme porte une épaisse veste norvégienne en laine.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Thuộc về Na Uy, nguồn gốc từ Na Uy: Dạng tính từ giống cái của "norvégien", dùng để mô tả danh từ giống cái chỉ người, địa điểm, sự vật liên quan đến đất nước Na Uy.
    • Theo phong cách Na Uy: Dùng để mô tả một thứ đó mang đặc trưng, phong cách hoặc được thực hiện theo cách của Na Uy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Elle est une skieuse norvégienne très talentueuse. ( ấymột vận động viên trượt tuyết người Na Uy rất tài năng.)
    • J'ai acheté une pull norvégienne en laine. (Tôi đã mua một chiếc áo len kiểu Na Uy.)
    • La légende norvégienne raconte l'histoire des trolls. (Truyền thuyết Na Uy kể câu chuyện về những con quỷ khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la norvégienne": Theo kiểu Na Uy, theo cách thức của người Na Uy.
    • Ils ont préparé le saumon à la norvégienne. (Họ đã chế biến món hồi theo kiểu Na Uy.)
Biến thể từ gần giống
  • Norvégien (tính từ giống đực): Thuộc về Na Uy (dùng cho danh từ giống đực).

    • Le paysage norvégien est magnifique. (Phong cảnh Na Uy thật tuyệt đẹp.)
  • Norvégien (danh từ giống đực): Tiếng Na Uy (ngôn ngữ); người đàn ông Na Uy.

    • Il apprend le norvégien. (Anh ấy đang học tiếng Na Uy.)
  • Norvégienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ Na Uy.

    • Elle est Norvégienne. ( ấyngười Na Uy.)
Từ đồng nghĩa
  • De Norvège: (Cụm từ) Đến từ Na Uy, của Na Uy.
    • Une athlète de Norvège. (Một vận động viên đến từ Na Uy.)
norvégienne

Une femme porte une épaisse veste norvégienne en laine.

tính từ giống cái
  1. xem norvégien

Từ gần giống