norward
/'nɔ:θwədz/ Cách viết khác : (norward) /'nɔ:wəd/ (norwards) /'nɔ:wədz/ (northwardly) /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về hướng bắc: Di chuyển hoặc hướng đến phía bắc.
- Từ hướng bắc: Xuất phát hoặc đến từ phía bắc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The ship sailed norward. (Con tàu đi về hướng bắc.)
- A cold wind blew norward. (Một cơn gió lạnh thổi từ hướng bắc tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to head norward": tiến về phía bắc.
- The migrating birds head norward in the spring. (Những con chim di cư tiến về phía bắc vào mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Northward (phó từ): Cách viết phổ biến hơn của "norward", cùng nghĩa.
- Northwards (phó từ): Dạng biến thể khác, cùng nghĩa.
- Northwardly (phó từ): Một biến thể ít phổ biến hơn.
Lưu ý
- "Norward" là một cách viết cũ hoặc ít phổ biến của từ "northward". Trong hầu hết các văn bản hiện đại, "northward" được sử dụng phổ biến hơn.