norwegian
/nɔ:'wi:dʤən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Na Uy: Dùng để mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Na Uy.
- Ví dụ: The Norwegian landscape is famous for its fjords. (Phong cảnh Na Uy nổi tiếng với những vịnh hẹp.)
Danh từ:
- Người Na Uy: Chỉ một công dân hoặc người có nguồn gốc từ Na Uy.
- Ví dụ: She is a Norwegian. (Cô ấy là một người Na Uy.)
- Tiếng Na Uy: Chỉ ngôn ngữ chính thức được nói ở Na Uy.
- Ví dụ: He is learning Norwegian. (Anh ấy đang học tiếng Na Uy.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We enjoyed traditional Norwegian food. (Chúng tôi thưởng thức ẩm thực truyền thống Na Uy.)
- The Norwegian government announced a new policy. (Chính phủ Na Uy đã thông báo một chính sách mới.)
Danh từ (chỉ người):
- Many Norwegians speak excellent English. (Nhiều người Na Uy nói tiếng Anh xuất sắc.)
- The famous explorer was a Norwegian. (Nhà thám hiểm nổi tiếng đó là một người Na Uy.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- Norwegian has two written forms: Bokmål and Nynorsk. (Tiếng Na Uy có hai dạng viết: Bokmål và Nynorsk.)
- Is it difficult to understand Norwegian? (Có khó để hiểu tiếng Na Uy không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Norwegian" có thể được dùng trong các cụm danh từ ghép để chỉ các khái niệm cụ thể liên quan đến Na Uy.
- Norwegian Sea (Biển Na Uy)
- Norwegian krone (Đồng krone Na Uy - đơn vị tiền tệ)
Biến thể và từ gần giống
- Norway (Danh từ riêng): Tên quốc gia - Na Uy.
- Norse (Tính từ/Danh từ): (Thuộc) Scandinavia cổ, người Scandinavia cổ; thường liên quan đến lịch sử và thần thoại Bắc Âu, đôi khi được dùng thay thế không chính thức cho "Norwegian" trong bối cảnh lịch sử.
- Norse mythology (Thần thoại Bắc Âu)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể dùng cụm từ "of Norway" để diễn đạt tương tự.
- Ví dụ: the culture of Norway (văn hóa của Na Uy) thay cho Norwegian culture.
- Danh từ (chỉ người): Có thể dùng "Norseman" trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ người Bắc Âu/Na Uy cổ đại.
- Danh từ (chỉ ngôn ngữ): Không có từ đồng nghĩa phổ biến.
danh từ
- người Na-uy
- tiếng Na-uy