nose candy

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng trong tiếng lóng): - Cocaine: "nose candy" một từ lóng dùng để chỉ chất ma túy cocaine, thường được hít qua mũi. Từ này xuất phát từ hình thức sử dụng cocaine (hít vào mũi) tính chất gây nghiện của .

dụ sử dụng
  • (Tên buôn bán đã bị bắt khi đang bán cocaine dạng hít cho các đặc vụ chìm.)
  • (Anh ta đã bị bắt tàng trữ cocaine trong cuộc đột kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on nose candy": đang sử dụng cocaine.

    • The famous singer was reportedly on nose candy during the tour. (Ca sĩ nổi tiếng được cho đang sử dụng cocaine trong chuyến lưu diễn.)
  • "nose candy habit": thói quen nghiện cocaine.

    • His nose candy habit ruined his career and family. (Thói quen nghiện cocaine của anh ta đã hủy hoại sự nghiệp gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocaine (n): từ chính thức chỉ chất ma túy này.
  • Coke (n): từ lóng thông dụng khác cho cocaine.
  • Snow (n): một từ lóng khác cho cocaine, ám chỉ màu trắng của .
Từ đồng nghĩa
  • Cocaine: chất ma túy gây nghiện.
  • Crack: dạng cocaine tinh chế hơn, thường được hút.
  • Blow: từ lóng phổ biến khác cho cocaine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "nose candy", nhưng có thể kết hợp với:
    • Snort: hít (cocaine).
      • He snorted nose candy at the party. (Anh ta đã hít cocaine tại bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a sweet tooth for nose candy": (thành ngữ không chính thức) xu hướng nghiện cocaine.
    • She always had a sweet tooth for nose candy, which worried her friends. ( ấy luôn xu hướng nghiện cocaine, điều này làm bạnlo lắng.)

Lưu ý quan trọng: "Nose candy" từ lóng mang tính tiêu cực, thường được dùng trong ngữ cảnh bất hợp pháp hoặc liên quan đến ma túy. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.