nose count
Định nghĩa
Danh từ:
- Kiểm kê dân số định kỳ: "nose count" chỉ việc đếm số lượng người trong một nhóm hoặc khu vực, thường được thực hiện theo định kỳ để thu thập dữ liệu nhân khẩu học.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ thực hiện một cuộc kiểm kê dân số định kỳ mỗi mười năm để cập nhật số liệu thống kê dân số.)
- (Một cuộc kiểm kê dân số sinh viên đã được thực hiện để xác định có bao nhiêu người cần sách giáo khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"take a nose count": thực hiện một cuộc kiểm kê dân số.
- The manager took a nose count of the employees before the meeting. (Người quản lý đã thực hiện một cuộc kiểm kê dân số nhân viên trước cuộc họp.)
"nose count" trong ngữ cảnh không chính thức: đôi khi dùng để chỉ việc đếm số người có mặt trong một sự kiện.
- We did a quick nose count at the party and found 50 guests. (Chúng tôi đã thực hiện một cuộc kiểm kê nhanh tại bữa tiệc và thấy có 50 khách mời.)
Biến thể và từ gần giống
Census (n): cuộc điều tra dân số chính thức, toàn diện hơn "nose count".
- The census provides detailed demographic data. (Cuộc điều tra dân số cung cấp dữ liệu nhân khẩu học chi tiết.)
Tally (n): sự kiểm kê, đếm số lượng.
- The tally of votes was announced after the election. (Sự kiểm kê phiếu bầu đã được công bố sau cuộc bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
- Population count: kiểm kê dân số.
- Headcount: đếm đầu người (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Count up: đếm tổng cộng.
- They counted up the number of participants after the event. (Họ đã đếm tổng cộng số người tham gia sau sự kiện.)
Count off: đếm lần lượt để kiểm tra số lượng.
- The soldiers counted off to ensure everyone was present. (Những người lính đếm lần lượt để đảm bảo mọi người đều có mặt.)
Thành ngữ liên quan
Keep a nose count: duy trì việc kiểm kê liên tục.
- The teacher kept a nose count of students attending the field trip. (Giáo viên duy trì việc kiểm kê liên tục số học sinh tham gia chuyến đi thực tế.)
By a nose count: theo kết quả kiểm kê.
- By a nose count, the project had 20 active members. (Theo kết quả kiểm kê, dự án có 20 thành viên hoạt động tích cực.)